stock ticker
Định nghĩa
Danh từ: - Máy in báo giá chứng khoán: "stock ticker" là một thiết bị in ký tự tự động, in các báo giá chứng khoán lên băng giấy (ticker tape). Thiết bị này được sử dụng trong lịch sử để truyền tải thông tin giá cổ phiếu theo thời gian thực từ sàn giao dịch đến các văn phòng môi giới.
Ví dụ sử dụng
- (Máy in báo giá chứng khoán cũ kêu lách cách ầm ĩ khi in các mức giá mới nhất.)
- (Các nhà đầu tư từng tụ tập quanh máy in báo giá chứng khoán để theo dõi biến động thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stock ticker symbol": mã chứng khoán (ký hiệu viết tắt của cổ phiếu trên sàn giao dịch).
- The stock ticker symbol for Apple is AAPL. (Mã chứng khoán của Apple là AAPL.)
"ticker tape": băng giấy báo giá (dải giấy dài do máy stock ticker in ra).
- Confetti was thrown like ticker tape during the parade. (Giấy vụn được ném như băng giấy báo giá trong cuộc diễu hành.)
Biến thể và từ gần giống
Stock (danh từ): cổ phiếu, chứng khoán.
- He bought shares of stock in the company. (Anh ấy đã mua cổ phiếu của công ty.)
Ticker (danh từ): máy báo giá (dạng rút gọn của "stock ticker").
- The ticker showed a sudden drop in prices. (Máy báo giá cho thấy giá giảm đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
- Quote machine: máy báo giá (thiết bị hiển thị giá chứng khoán).
- Market ticker: máy báo giá thị trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ticker off: (hiếm) in ra từng mục trên máy báo giá.
- The machine tickered off the latest stock prices. (Máy đã in ra các mức giá chứng khoán mới nhất.)
Thành ngữ liên quan
- On the ticker: (thành ngữ cũ) theo dõi qua máy báo giá.
- He watched the market on the ticker all day. (Ông ấy theo dõi thị trường qua máy báo giá cả ngày.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống